convenient

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuận tiện, tiện lợi
🎯
Đừng chỉ tra "convenient" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
favorable or well-suited for a specific purpose or situation
✏️
Câu ví dụ
The flexible hours at the clinic are very convenient for my schedule .
Giờ làm việc linh hoạt tại phòng khám rất thuận tiện cho lịch trình của tôi.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"convenient" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Essential Adjectives