Nghĩa tiếng Việt
thuận tiện, tiện lợi
Đừng chỉ tra "convenient" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
favorable or well-suited for a specific purpose or situation
Câu ví dụ
The flexible hours at the clinic are very convenient for my schedule .
Giờ làm việc linh hoạt tại phòng khám rất thuận tiện cho lịch trình của tôi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
commodious rộng rãi, thoáng đãng
Luyện tập
"convenient" nghĩa là gì?