unlike

Preposition / Giới từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không giống như, khác với
💡
Definition (English)
used to introduce differences between two things or people
✏️
Câu ví dụ
She enjoys studying math , unlike her classmates .
Cô ấy thích học toán, không giống như các bạn cùng lớp.
Luyện tập

"unlike" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Difference and Contrast