unlike
Preposition / Giới từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
không giống như, khác với
Definition (English)
used to introduce differences between two things or people
Câu ví dụ
She enjoys studying math , unlike her classmates .
Cô ấy thích học toán, không giống như các bạn cùng lớp.
Luyện tập
"unlike" nghĩa là gì?