central

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trung tâm, ở giữa
🎯
Đừng chỉ tra "central" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
located at or near the center or middle of something
✏️
Câu ví dụ
Living in a central neighborhood allows easy access to schools , hospitals , and supermarkets .
Sống trong một khu phố trung tâm cho phép dễ dàng tiếp cận các trường học, bệnh viện và siêu thị.
✅
Luyện tập

"central" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Essentiality