Nghĩa tiếng Việt
trung tâm, ở giữa
Đừng chỉ tra "central" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
located at or near the center or middle of something
Câu ví dụ
Living in a central neighborhood allows easy access to schools , hospitals , and supermarkets .
Sống trong một khu phố trung tâm cho phép dễ dàng tiếp cận các trường học, bệnh viện và siêu thị.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"central" nghĩa là gì?