Nghĩa tiếng Việt
ngựa vằn, loài ngựa có sọc sống ở châu Phi
Đừng chỉ tra "zebra" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a wild animal that lives in Africa, which is like a horse, with black-and-white stripes on its body
Câu ví dụ
Zebras exhibit social behavior within their herds , forming strong bonds and cooperating to defend against predators .
Ngựa vằn thể hiện hành vi xã hội trong đàn của chúng, hình thành mối liên kết mạnh mẽ và hợp tác để tự vệ chống lại kẻ săn mồi.
Luyện tập
"zebra" nghĩa là gì?