zebra

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngựa vằn, loài ngựa có sọc sống ở châu Phi
🎯
Đừng chỉ tra "zebra" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a wild animal that lives in Africa, which is like a horse, with black-and-white stripes on its body
✏️
Câu ví dụ
Zebras exhibit social behavior within their herds , forming strong bonds and cooperating to defend against predators .
Ngựa vằn thể hiện hành vi xã hội trong đàn của chúng, hình thành mối liên kết mạnh mẽ và hợp tác để tự vệ chống lại kẻ săn mồi.
✅
Luyện tập

"zebra" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Animal Kingdom