Nghĩa tiếng Việt
bầu cử
Đừng chỉ tra "election" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process in which people choose a person or group of people for a position, particularly a political one, through voting
Câu ví dụ
Voters lined up early to cast their ballots in the local elections.
Cử tri xếp hàng sớm để bỏ phiếu trong cuộc bầu cử địa phương.
Luyện tập
"election" nghĩa là gì?