marginalization

/ˌmɑɹdʒənəɫəˈzeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự gạt ra bên lề, sự loại trừ xã hội
🎯
Đừng chỉ tra "marginalization" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the social process by which an individual or group is pushed to the edges of society, limiting their access to resources and influence
✏️
Câu ví dụ
Activists protested against the marginalization of indigenous peoples .
Các nhà hoạt động đã phản đối sự marginal hóa của các dân tộc bản địa.
✅
Luyện tập

"marginalization" nghĩa là gì?