to rebuff
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
từ chối, gạt bỏ
Đừng chỉ tra "to rebuff" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reject or dismiss someone or something in an abrupt or blunt manner
Câu ví dụ
Despite their shared history , he rebuffed any attempts to discuss their past relationship .
Mặc dù có chung lịch sử, anh ta đã từ chối mọi nỗ lực thảo luận về mối quan hệ trong quá khứ của họ.
Luyện tập
"to rebuff" nghĩa là gì?