to rebuff

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ chối, gạt bỏ
💡
Definition (English)
to reject or dismiss someone or something in an abrupt or blunt manner
✏️
Câu ví dụ
Despite their shared history , he rebuffed any attempts to discuss their past relationship .
Mặc dù có chung lịch sử, anh ta đã từ chối mọi nỗ lực thảo luận về mối quan hệ trong quá khứ của họ.
Luyện tập

"to rebuff" nghĩa là gì?