CrossFit

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
CrossFit, một chương trình thể dục cường độ cao kết hợp các bài tập khác nhau như cử tạ
💡
Definition (English)
a high-intensity fitness program that combines various exercises like weightlifting, cardio, and gymnastics
✏️
Câu ví dụ
CrossFit has gained popularity in recent years for its effectiveness in improving strength , endurance , and overall athletic performance , attracting athletes of all ages and fitness levels .
CrossFit đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây nhờ hiệu quả trong việc cải thiện sức mạnh, sức bền và hiệu suất thể thao tổng thể, thu hút các vận động viên ở mọi lứa tuổi và trình độ thể chất.
Luyện tập

"CrossFit" nghĩa là gì?