jubilation

/ˌdʒubəˈɫeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
niềm hân hoan, sự hân hoan
🎯
Đừng chỉ tra "jubilation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a feeling of great joy, triumph, or satisfaction
✏️
Câu ví dụ
Tears of jubilation ran down her cheeks .
Những giọt nước mắt hân hoan lăn dài trên má cô ấy.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"jubilation" nghĩa là gì?