Nghĩa tiếng Việt
niềm hân hoan, sự hân hoan
Đừng chỉ tra "jubilation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a feeling of great joy, triumph, or satisfaction
Câu ví dụ
Tears of jubilation ran down her cheeks .
Những giọt nước mắt hân hoan lăn dài trên má cô ấy.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
celebration lễ kỷ niệm, sự ăn mừng
Luyện tập
"jubilation" nghĩa là gì?