to downvote

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bỏ phiếu chống, downvote
🎯
Đừng chỉ tra "to downvote" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to show one's disagreement or disapproval of an online post or comment by clicking on a specific icon
✏️
Câu ví dụ
Do n't hesitate to downvote posts that you find inappropriate or harmful to discourage similar behavior in the future .
Đừng ngần ngại downvote các bài đăng mà bạn thấy không phù hợp hoặc có hại để ngăn chặn hành vi tương tự trong tương lai.
✅
Luyện tập

"to downvote" nghĩa là gì?