meridian

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh tuyến, đường kinh tuyến
🎯
Đừng chỉ tra "meridian" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
one of the imaginary lines between the North Pole and the South Pole, drawn on maps to help pinpoint a location
✏️
Câu ví dụ
Geographers study meridians to analyze spatial relationships and understand how human activities are distributed across different regions of the world .
Các nhà địa lý nghiên cứu kinh tuyến để phân tích mối quan hệ không gian và hiểu cách các hoạt động của con người được phân bố trên các khu vực khác nhau của thế giới.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa height chiều cao
✅
Luyện tập

"meridian" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Natural Environment