daily

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng ngày, mỗi ngày
🎯
Đừng chỉ tra "daily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that happens every day or once a day
✏️
Câu ví dụ
The chef prepares a fresh soup special daily for the restaurant.
Đầu bếp chuẩn bị một món súp đặc biệt tươi hàng ngày cho nhà hàng.
✅
Luyện tập

"daily" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Frequency