Nghĩa tiếng Việt
hàng ngày, mỗi ngày
Đừng chỉ tra "daily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that happens every day or once a day
Câu ví dụ
The chef prepares a fresh soup special daily for the restaurant.
Đầu bếp chuẩn bị một món súp đặc biệt tươi hàng ngày cho nhà hàng.
Luyện tập
"daily" nghĩa là gì?