immediately

/ˌɪˈmiˌdiətɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngay lập tức, tức thì
🎯
Đừng chỉ tra "immediately" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is instant and involves no delay
✏️
Câu ví dụ
The film was so good that I immediately wanted to watch it again .
Bộ phim hay đến mức tôi ngay lập tức muốn xem lại nó.
✅
Luyện tập

"immediately" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Time