single room

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phòng đơn, phòng một giường
💡
Definition (English)
a hotel room or bedroom used by just one person
✏️
Câu ví dụ
The single room in the hostel was small but comfortable .
Phòng đơn trong nhà nghỉ nhỏ nhưng thoải mái.
Luyện tập

"single room" nghĩa là gì?