Nghĩa tiếng Việt
thế kỷ, trăm năm
Đừng chỉ tra "century" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a period of one hundred years
Câu ví dụ
This ancient artifact dates back to the 7th century.
Hiện vật cổ này có từ thế kỷ thứ 7 thế kỷ.
Luyện tập
"century" nghĩa là gì?