century

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thế kỷ, trăm năm
🎯
Đừng chỉ tra "century" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a period of one hundred years
✏️
Câu ví dụ
This ancient artifact dates back to the 7th century.
Hiện vật cổ này có từ thế kỷ thứ 7 thế kỷ.
✅
Luyện tập

"century" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Time and Date