Nghĩa tiếng Việt
thông minh, sáng suốt
Đừng chỉ tra "intelligent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
good at learning things, understanding ideas, and thinking clearly
Câu ví dụ
This is an intelligent device that learns from your usage patterns .
Đây là một thiết bị thông minh học hỏi từ cách sử dụng của bạn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
unintelligent không thông minh, ngu ngốc
Luyện tập
"intelligent" nghĩa là gì?