recently
Adverb / Trạng từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
gần đây, mới đây
Definition (English)
at or during a time that is not long ago
Câu ví dụ
Recently, she adopted a healthier lifestyle to improve her well-being .
Gần đây, cô ấy đã áp dụng lối sống lành mạnh hơn để cải thiện sức khỏe của mình.
Luyện tập
"recently" nghĩa là gì?