recently

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gần đây, mới đây
💡
Definition (English)
at or during a time that is not long ago
✏️
Câu ví dụ
Recently, she adopted a healthier lifestyle to improve her well-being .
Gần đây, cô ấy đã áp dụng lối sống lành mạnh hơn để cải thiện sức khỏe của mình.
Luyện tập

"recently" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Past