on time
Adverb / Trạng từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đúng giờ, kịp thời
Đừng chỉ tra "on time" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
exactly at the specified time, neither late nor early
Câu ví dụ
She cooked the meal on time for the dinner party .
Cô ấy nấu bữa ăn đúng giờ cho bữa tiệc tối.
Luyện tập
"on time" nghĩa là gì?