Nghĩa tiếng Việt
chuột hamster, loài gặm nhấm thuộc họ Cricetidae
Đừng chỉ tra "hamster" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small animal of the rodent family, similar to a mouse, with a short tail and large cheeks for storing food
Câu ví dụ
The hamster's fur is soft and fluffy to touch .
Lông của chuột hamster mềm mại và bông xù khi chạm vào.
Luyện tập
"hamster" nghĩa là gì?