calendar

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lịch, niên lịch
🎯
Đừng chỉ tra "calendar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a page or set of pages showing the days, weeks, and months of a particular year, especially one put on a wall
✏️
Câu ví dụ
They have a large calendar in the living room showing family birthdays and anniversaries .
Họ có một lịch lớn trong phòng khách hiển thị ngày sinh nhật và ngày kỷ niệm của gia đình.
✅
Luyện tập

"calendar" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Time and Date