Nghĩa tiếng Việt
Thụy Điển
Đừng chỉ tra "Sweden" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a country in Northern Europe and Eastern Scandinavia
Câu ví dụ
The royal palace in Sweden is a popular tourist destination .
Cung điện hoàng gia ở Thụy Điển là một điểm đến du lịch nổi tiếng.
Luyện tập
"Sweden" nghĩa là gì?