Nghĩa tiếng Việt
tiếng ồn, ồn ào
Đừng chỉ tra "noise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
sounds that are usually unwanted or loud
Câu ví dụ
He found it hard to concentrate on his work with all the noise coming from the street .
Anh ấy thấy khó tập trung vào công việc của mình với tất cả tiếng ồn đến từ đường phố.
Luyện tập
"noise" nghĩa là gì?