Nghĩa tiếng Việt
ô nhiễm, sự ô nhiễm
Đừng chỉ tra "pollution" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a change in water, air, etc. that makes it harmful or dangerous
Câu ví dụ
The pollution caused by plastic waste is a growing environmental crisis .
Ô nhiễm do rác thải nhựa gây ra là một cuộc khủng hoảng môi trường ngày càng tăng.
Luyện tập
"pollution" nghĩa là gì?