Nghĩa tiếng Việt
ông chủ, sếp
Đừng chỉ tra "boss" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who is in charge of a large organization or has an important position there
Câu ví dụ
She is the boss of a successful tech company .
Cô ấy là sếp của một công ty công nghệ thành công.
Luyện tập
"boss" nghĩa là gì?