boss

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ông chủ, sếp
🎯
Đừng chỉ tra "boss" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who is in charge of a large organization or has an important position there
✏️
Câu ví dụ
She is the boss of a successful tech company .
Cô ấy là sếp của một công ty công nghệ thành công.
✅
Luyện tập

"boss" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này