fan

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quạt điện, quạt máy
🎯
Đừng chỉ tra "fan" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an electric device with blades that rotate quickly and keep an area cool
✏️
Câu ví dụ
The fan is energy-efficient , so it wo n't increase your electricity bill much .
Quạt tiết kiệm năng lượng, vì vậy nó sẽ không làm tăng hóa đơn tiền điện của bạn nhiều.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"fan" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này