Nghĩa tiếng Việt
quạt điện, quạt máy
Đừng chỉ tra "fan" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an electric device with blades that rotate quickly and keep an area cool
Câu ví dụ
The fan is energy-efficient , so it wo n't increase your electricity bill much .
Quạt tiết kiệm năng lượng, vì vậy nó sẽ không làm tăng hóa đơn tiền điện của bạn nhiều.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
lover người tình, tình nhân
Luyện tập
"fan" nghĩa là gì?