Nghĩa tiếng Việt
nhà thờ
Đừng chỉ tra "church" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a building where Christians go to worship and practice their religion
Câu ví dụ
He volunteered at the church's soup kitchen to help feed the homeless .
Anh ấy tình nguyện làm việc tại bếp súp của nhà thờ để giúp nuôi những người vô gia cư.
Luyện tập
"church" nghĩa là gì?