church

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà thờ
💡
Definition (English)
a building where Christians go to worship and practice their religion
✏️
Câu ví dụ
He volunteered at the church's soup kitchen to help feed the homeless .
Anh ấy tình nguyện làm việc tại bếp súp của nhà thờ để giúp nuôi những người vô gia cư.
Luyện tập

"church" nghĩa là gì?