Nghĩa tiếng Việt
làng, thôn
Đừng chỉ tra "village" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a very small town located in the countryside
Câu ví dụ
Despite its small size , the village boasted a charming marketplace with local artisans and vendors .
Mặc dù có kích thước nhỏ, ngôi làng tự hào có một khu chợ đầy quyến rũ với các nghệ nhân và người bán hàng địa phương.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
settlement thỏa thuận, giải quyết
Luyện tập
"village" nghĩa là gì?