beetle

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bọ cánh cứng, bọ hung
💡
Definition (English)
a large, typically black insect, which has a hard case on its back that covers its wings
✏️
Câu ví dụ
We saw a tiny beetle crawling on the leaves during our nature walk .
Chúng tôi đã nhìn thấy một con bọ cánh cứng nhỏ bò trên lá trong chuyến đi dạo thiên nhiên của chúng tôi.
Luyện tập

"beetle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Birds and Insects