Nghĩa tiếng Việt
nỗi sợ, sự lo lắng
Đừng chỉ tra "fear" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a bad feeling that we get when we are afraid or worried
Câu ví dụ
His fear of public speaking caused him to avoid presentations and speeches .
Nỗi sợ nói trước đám đông khiến anh ấy tránh các bài thuyết trình và diễn văn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"fear" nghĩa là gì?