yard

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sân vườn, sân
🎯
Đừng chỉ tra "yard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the land joined to our house where we can grow grass, flowers, and other plants
✏️
Câu ví dụ
We set up a swing set in the yard.
Chúng tôi đã dựng một bộ xích đu trong sân.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"yard" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Building Parts