Nghĩa tiếng Việt
sân vườn, sân
Đừng chỉ tra "yard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the land joined to our house where we can grow grass, flowers, and other plants
Câu ví dụ
We set up a swing set in the yard.
Chúng tôi đã dựng một bộ xích đu trong sân.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
pace nhịp độ, tốc độ
Luyện tập
"yard" nghĩa là gì?