finally

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuối cùng, sau cùng
💡
Definition (English)
after a long time, usually when there has been some difficulty
✏️
Câu ví dụ
They waited anxiously for their turn , and finally, their names were called .
Họ lo lắng chờ đợi đến lượt mình và, cuối cùng, tên của họ đã được gọi.
Luyện tập

"finally" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Result