comedy

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hài kịch, hài hước
🎯
Đừng chỉ tra "comedy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a genre that emphasizes humor and often has a happy or lighthearted conclusion
✏️
Câu ví dụ
He enjoys watching comedy films to relax after work.
Anh ấy thích xem phim hài để thư giãn sau giờ làm việc.
✅
Luyện tập

"comedy" nghĩa là gì?