Nghĩa tiếng Việt
hài kịch, hài hước
Đừng chỉ tra "comedy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a genre that emphasizes humor and often has a happy or lighthearted conclusion
Câu ví dụ
He enjoys watching comedy films to relax after work.
Anh ấy thích xem phim hài để thư giãn sau giờ làm việc.
Luyện tập
"comedy" nghĩa là gì?