shopping bag
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
túi mua sắm, túi đựng đồ mua sắm
Đừng chỉ tra "shopping bag" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a bag made of cloth, paper, or plastic with two handles, used for carrying what you buy
Câu ví dụ
The shopping bag was filled with new books .
Túi mua sắm đã đầy những cuốn sách mới.
Luyện tập
"shopping bag" nghĩa là gì?