shopping bag

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
túi mua sắm, túi đựng đồ mua sắm
🎯
Đừng chỉ tra "shopping bag" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a bag made of cloth, paper, or plastic with two handles, used for carrying what you buy
✏️
Câu ví dụ
The shopping bag was filled with new books .
Túi mua sắm đã đầy những cuốn sách mới.
✅
Luyện tập

"shopping bag" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Money and Shopping