Nghĩa tiếng Việt
nước ngoài, ngoại quốc
Đừng chỉ tra "foreign" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related or belonging to a country or region other than your own
Câu ví dụ
He traveled to a foreign country for the first time and experienced new cultures.
Anh ấy lần đầu tiên đi du lịch đến một đất nước nước ngoài và trải nghiệm những nền văn hóa mới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
strange kỳ lạ, lạ thường
Luyện tập
"foreign" nghĩa là gì?