foreign

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nước ngoài, ngoại quốc
🎯
Đừng chỉ tra "foreign" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related or belonging to a country or region other than your own
✏️
Câu ví dụ
He traveled to a foreign country for the first time and experienced new cultures.
Anh ấy lần đầu tiên đi du lịch đến một đất nước nước ngoài và trải nghiệm những nền văn hóa mới.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"foreign" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Irregularity