Nghĩa tiếng Việt
có thể, có khả năng
Đừng chỉ tra "can" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be able to do somehing, make something, etc.
Câu ví dụ
As a programmer , he can develop complex software applications .
Là một lập trình viên, anh ấy có thể phát triển các ứng dụng phần mềm phức tạp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"can" nghĩa là gì?