to enter

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vào
🎯
Đừng chỉ tra "to enter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to come or go into a place
✏️
Câu ví dụ
Right now , they are entering the auditorium for the performance .
Ngay bây giờ, họ đang bước vào khán phòng để biểu diễn.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to enter" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Toward Something