to enter
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
vào
Đừng chỉ tra "to enter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to come or go into a place
Câu ví dụ
Right now , they are entering the auditorium for the performance .
Ngay bây giờ, họ đang bước vào khán phòng để biểu diễn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to record ghi lại, lưu lại
Trái nghĩa
to exit rời khỏi, thoát ra
Luyện tập
"to enter" nghĩa là gì?