climate

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khí hậu, điều kiện thời tiết
🎯
Đừng chỉ tra "climate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the typical weather conditions of a particular region
✏️
Câu ví dụ
They visited a place with a desert climate for their archaeological research .
Họ đã đến thăm một nơi có khí hậu sa mạc để nghiên cứu khảo cổ.
✅
Luyện tập

"climate" nghĩa là gì?