to water
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tưới nước
Đừng chỉ tra "to water" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to pour water on the ground to make plants grow in it
Câu ví dụ
While on vacation , I asked my neighbor to water my indoor plants .
Trong khi đi nghỉ, tôi đã nhờ hàng xóm tưới cây trong nhà của tôi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to irrigate tưới tiêu, tưới nước
Luyện tập
"to water" nghĩa là gì?