to refuse

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ chối, không chấp nhận
🎯
Đừng chỉ tra "to refuse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to not accept what someone has offered us or asked us to do
✏️
Câu ví dụ
The company refused to negotiate with the striking workers until their demands were met .
Công ty đã từ chối đàm phán với các công nhân đình công cho đến khi yêu cầu của họ được đáp ứng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to refuse" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Expressing Opinions