to refuse
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
từ chối, không chấp nhận
Đừng chỉ tra "to refuse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to not accept what someone has offered us or asked us to do
Câu ví dụ
The company refused to negotiate with the striking workers until their demands were met .
Công ty đã từ chối đàm phán với các công nhân đình công cho đến khi yêu cầu của họ được đáp ứng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to accept chấp nhận, đồng ý
Luyện tập
"to refuse" nghĩa là gì?