Nghĩa tiếng Việt
tin nhắn, thông điệp
Đừng chỉ tra "message" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a written or spoken piece of information or communication sent to or left for another person
Câu ví dụ
The email contained an important business message.
Email chứa một thông điệp kinh doanh quan trọng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"message" nghĩa là gì?