Nghĩa tiếng Việt
tai họa, thảm họa
Đừng chỉ tra "calamity" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an event causing great and often sudden damage, distress, or destruction
Câu ví dụ
The dam 's failure resulted in a calamity, with a massive flood sweeping through the downstream areas .
Sự cố vỡ đập đã dẫn đến một thảm họa, với một trận lũ lớn quét qua các khu vực hạ lưu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
disaster thảm họa, tai họa
Luyện tập
"calamity" nghĩa là gì?