unleaded

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không chì, không chì
💡
Definition (English)
not containing lead
✏️
Câu ví dụ
Many countries have phased out leaded fuel in favor of unleaded.
Nhiều quốc gia đã loại bỏ dần nhiên liệu chì để ưu tiên nhiên liệu không chì.
Luyện tập

"unleaded" nghĩa là gì?