Nghĩa tiếng Việt
phụ trương
Đừng chỉ tra "supplement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a separate section, usually in the form of a colored magazine, sold with a newspaper
Câu ví dụ
The holiday edition of the newspaper includes a festive supplement with gift guides , recipes , and seasonal features .
Ấn bản ngày lễ của tờ báo bao gồm một phụ trương lễ hội với hướng dẫn quà tặng, công thức nấu ăn và các tính năng theo mùa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
accessory phụ kiện, đồ trang sức
Luyện tập
"supplement" nghĩa là gì?