Nghĩa tiếng Việt
phụ trương
Đừng chỉ tra "supplement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a separate section, usually in the form of a colored magazine, sold with a newspaper
Câu ví dụ
The holiday edition of the newspaper includes a festive supplement with gift guides , recipes , and seasonal features .
Ấn bản ngày lễ của tờ báo bao gồm một phụ trương lễ hội với hướng dẫn quà tặng, công thức nấu ăn và các tính năng theo mùa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
accessory phụ kiện, đồ trang sức
Luyện tập
"supplement" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Media
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Psychology Behind Why We Procrastinate
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat