supplement

/ˈsəpɫəmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phụ trương
🎯
Đừng chỉ tra "supplement" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a separate section, usually in the form of a colored magazine, sold with a newspaper
✏️
Câu ví dụ
The holiday edition of the newspaper includes a festive supplement with gift guides , recipes , and seasonal features .
Ấn bản ngày lễ của tờ báo bao gồm một phụ trương lễ hội với hướng dẫn quà tặng, công thức nấu ăn và các tính năng theo mùa.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"supplement" nghĩa là gì?