Nghĩa tiếng Việt
bùn, chất thải bán rắn
Đừng chỉ tra "sludge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the semi-solid residue produced during sewage or wastewater treatment
Câu ví dụ
The facility processes tons of sludge daily .
Cơ sở xử lý hàng tấn bùn mỗi ngày.
Luyện tập
"sludge" nghĩa là gì?