sludge

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bùn, chất thải bán rắn
🎯
Đừng chỉ tra "sludge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the semi-solid residue produced during sewage or wastewater treatment
✏️
Câu ví dụ
The facility processes tons of sludge daily .
Cơ sở xử lý hàng tấn bùn mỗi ngày.
✅
Luyện tập

"sludge" nghĩa là gì?