to coast
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lướt, xuống dốc không cần đạp
Đừng chỉ tra "to coast" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move effortlessly, often downhill, without using power
Câu ví dụ
The car 's momentum allowed it to coast through the parking lot .
Đà của chiếc xe cho phép nó lướt qua bãi đậu xe một cách dễ dàng.
Luyện tập
"to coast" nghĩa là gì?