to berate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
mắng mỏ, quở trách
Đừng chỉ tra "to berate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to criticize someone angrily and harshly
Câu ví dụ
The teacher berated the students for their disruptive behavior in the classroom .
Giáo viên mắng học sinh vì hành vi gây rối trong lớp học.
Luyện tập
"to berate" nghĩa là gì?