Nghĩa tiếng Việt
hấp dẫn, thu hút
Đừng chỉ tra "fetching" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
attractive in a way that catches the eye
Câu ví dụ
The painting was so fetching that it drew the attention of every visitor in the gallery.
Bức tranh hấp dẫn đến mức thu hút sự chú ý của mọi du khách trong phòng trưng bày.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
winning chiến thắng, thắng lợi
Luyện tập
"fetching" nghĩa là gì?