Nghĩa tiếng Việt
xèo xèo, nóng bỏng
Đừng chỉ tra "sizzling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
so hot as to produce a hissing or crackling sound
Câu ví dụ
As the blacksmith worked , the sizzling metal in the forge signaled the forging of a new masterpiece .
Khi người thợ rèn làm việc, kim loại xèo xèo trong lò báo hiệu việc rèn nên một kiệt tác mới.
Luyện tập
"sizzling" nghĩa là gì?