collateral

/kəˈɫætɝəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tài sản thế chấp, vật bảo đảm
🎯
Đừng chỉ tra "collateral" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a loan guarantee that may be taken away if the loan is not repaid
✏️
Câu ví dụ
The entrepreneur pledged his stock portfolio as collateral to secure the business loan needed to expand his company .
Doanh nhân cam kết danh mục cổ phiếu của mình làm tài sản đảm bảo để đảm bảo khoản vay kinh doanh cần thiết để mở rộng công ty.
✅
Luyện tập

"collateral" nghĩa là gì?