giro
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chuyển khoản ngân hàng, chuyển tiền qua bưu điện
Đừng chỉ tra "giro" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a British banking system in which funds are transferred from one account to another upon authorization, often via bank or post office
Câu ví dụ
The giro system allows quick and secure fund transfers .
Hệ thống giro cho phép chuyển tiền nhanh chóng và an toàn.
Luyện tập
"giro" nghĩa là gì?